Bản dịch của từ 史例 trong tiếng Anh

史例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史例 (Danh từ)

shǐ lì
01

The format or structural style of historical writings; the compositional system or conventions used in historiography

1.史书的体例。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Historical example or precedent; a case/event from history used as an illustration

2.历史的事例。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史例

shǐ

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép