Bản dịch của từ 史官 trong tiếng Anh

史官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史官 (Danh từ)

shǐ guān
01

An official in ancient imperial courts responsible for compiling, organizing, and recording historical records and events of previous and current dynasties.

古代朝廷中专门负责整理编纂前朝史料书和搜集记录本朝史实的官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史官

shǐ

guān

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép