Bản dịch của từ 史官 trong tiếng Anh
史官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史官 (Danh từ)
【shǐ guān】
01
An official in ancient imperial courts responsible for compiling, organizing, and recording historical records and events of previous and current dynasties.
古代朝廷中专门负责整理编纂前朝史料书和搜集记录本朝史实的官
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史官
shǐ
史
guān
官
Các từ liên quan
史不絶书
史乘
史书
