Bản dịch của từ 史宬 trong tiếng Anh

史宬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史宬 (Danh từ)

shǐ chéng
01

An imperial archive; the historical records repository (originally 皇史宬), a government archive for royal records.

即皇史宬。古代的档案馆。始建于明嘉靖年间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史宬

shǐ

chéng

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép