Bản dịch của từ 史家 trong tiếng Anh
史家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史家 (Danh từ)
【shǐ jiā】
01
Historian, a scholar who studies or writes about history
姓史的家族;历史学家。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A historian; a person engaged in historical research with notable achievements.
从事历史研究工作有一定成就的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史家
shǐ
史
jiā
家
Các từ liên quan
史不絶书
史乘
史书
家丁
家下
家下人
家丑
