Bản dịch của từ 史家 trong tiếng Anh

史家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史家 (Danh từ)

shǐ jiā
01

Historian, a scholar who studies or writes about history

姓史的家族;历史学家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historian; a person engaged in historical research with notable achievements.

从事历史研究工作有一定成就的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史家

shǐ

jiā

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
家丁
家下
家下人
家丑
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép