Bản dịch của từ 史无前例 trong tiếng Anh

史无前例

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史无前例 (Tính từ)

shǐ wú qián lì
01

Unprecedented; never before in history

历史上从来没有过的事。指前所未有。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史无前例

shǐ

qián

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
无一不备
无一不知
无一可
无一时
前一向
前七子
前三后四
前不久
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép