ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史无前例
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Unprecedented; never before in history
历史上从来没有过的事。指前所未有。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shǐ
史
wú
无
qián
前
lì
例
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép