Bản dịch của từ 史篇 trong tiếng Anh

史篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史篇 (Danh từ)

shǐ piān
01

Abbreviation of 《史籀篇》, an ancient (traditionally Zhou-era) primer or character book used to teach children characters

《史籀篇》的省称。相传为周代教学童识字的字书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史篇

shǐ

piān

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép