Bản dịch của từ 史话 trong tiếng Anh
史话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史话 (Danh từ)
【shǐ huà】
01
A popular/history book that tells historical events in an accessible, narrative style (a historical anecdote/chronicle).
1.一种通俗讲述历史的书。
Ví dụ
02
Historical account; records or narratives about history
2.泛指历史记录。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史话
shǐ
史
huà
话
Các từ liên quan
史不絶书
史乘
史书
