ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史课
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
A regular/history class or daily reading of historical books; scheduled history lesson
研读史书的日课。
shǐ
史
kè
课
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép