Bản dịch của từ 史迁 trong tiếng Anh

史迁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史迁 (Danh từ)

shǐ qiān
01

An alternate name for the Han dynasty historian Sima Qian (司马迁); called 史迁 because he served as Taishi Ling (chief historian) and was in charge of writing history.

汉司马迁的别称。司马迁为太史令﹑掌修史,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史迁

shǐ

qiān

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép