ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史迹
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Historical site or relic; traces of history
历史遗迹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shǐ
史
jì
迹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép