Bản dịch của từ 史钞 trong tiếng Anh
史钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史钞 (Danh từ)
【shǐ chāo】
01
A book of historical excerpts or compiled abridged histories (collections of selected passages or condensed copies of official histories)
摘抄一史或合抄众史的书籍。《宋史.艺文志》始有“史钞”一门。有专抄一史者,如《汉书钞》﹑《晋书钞》之类;有合抄众史者,如《正史削繁》﹑《新旧唐书合钞》之类。此类史书,博取约存,对读者有一定的方便。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史钞
shǐ
史
chāo
钞
Các từ liên quan
史不絶书
史乘
史书
钞关
钞写
