Bản dịch của từ 右 trong tiếng Anh
右

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右 (Danh từ)
Right side; the side to the right (as opposed to left)
面向南时靠西的一侧(跟“左”相区别)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Right (side); position of higher status or honor (historically considered prestigious)
较高的位置或等级(古人常以右为尊)
The west (archaic/directional; in classical usage when facing south)
古代特指西的方位(以面向南为准)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The surname Yòu (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
右 (Tính từ)
Right‑leaning; conservative (esp. in politics and ideology)
保守的;反动的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
右 (Động từ)
To revere; to venerate; to esteem and uphold (a custom or person)
崇尚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
