Bản dịch của từ 叵信 trong tiếng Anh

叵信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇpothanh hỏi

叵信 (Tính từ)

pǒ xìn
01

Untrustworthy; not to be believed.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叵信

xìn

Các từ liên quan

叵奈
叵测
叵罗
叵耐
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
叵
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【PHẢ】
Các biến thể:
尀, 頗, 𡬡
Hình thái radical:
⿷,匚,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép