Bản dịch của từ 叶 trong tiếng Anh
叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶 (Danh từ)
【yè】
01
Leaf (the leaf of a plant, composed of blade and petiole)
(叶儿) 植物的营养器官之一,通常由叶片和叶柄组成通称叶子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Leaf-like; shaped like a leaf
像叶子的
Ví dụ
03
Page; sheet (of paper)
同''页''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Chinese surname 'Ye' (common family name), also 'leaf' in traditional form (葉) but here used as a surname.
姓
Ví dụ
05
Period; era; a span of time (often used as a suffix meaning 'late' or 'end of an era')
较长时期的分段
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
