Bản dịch của từ 叶酸 trong tiếng Anh
叶酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶酸 (Danh từ)
【yè suān】
01
Vitamin B11, an essential nutrient found in leafy greens, important for DNA synthesis and preventing anemia.
维生素的一种, 黄色结晶, 溶于水, 在新鲜的绿叶菜、肝、肾中含量较多维生素B11对体内核酸的合成有重要意义, 与维生素B12合用对恶性贫血有 疗效
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Folic acid, also known as vitamin B9, essential for cell growth and pregnancy health.
见〖维生素B11〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶酸
yè
叶
suān
酸
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
