Bản dịch của từ 司 trong tiếng Anh
司
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司 (Danh từ)
【sī】
01
Department; bureau (a division within a ministry or government office)
部一级机关里的一个部门
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sī — a Chinese surname (also the character 司 meaning to manage/office in other contexts)
(Sī) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
司 (Động từ)
【sī】
01
To manage; to be in charge of; to preside over; to handle
掌管;主持;操作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
