Bản dịch của từ 司令部 trong tiếng Anh

司令部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司令部 (Danh từ)

sī lìng bù
01

Military command center responsible for directing armed forces operations.

军队中主管军事工作的领导指挥机关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Headquarters; main command center

泛指首脑机关、指挥中枢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司令部

lìng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
令上
令丙
令主
部下
部丞
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép