Bản dịch của từ 司兼导 trong tiếng Anh

司兼导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司兼导 (Danh từ)

sī jiān dǎo
01

A person who simultaneously holds managerial and guiding responsibilities; a dual-role guide or supervisor.

同时担任管理和指导的职务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司兼导

jiān

dǎo

司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép