Bản dịch của từ 司宾 trong tiếng Anh
司宾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司宾 (Động từ)
To be in charge of receiving/hosting guests; to handle guest reception
负责接待宾客。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An official title — a court officer in Northern Zhou in charge of ceremonial protocol and external diplomacy
官名。北周设置。主管对外重大交际礼仪。
An official post in the Tang palace (under the Office of Ceremonies), responsible for receiving and managing guests and audience arrangements
官名。唐宫内官,属尚仪局,掌宾客朝见等事。参阅《旧唐书.职官志三》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Noun — an official post in the Tang dynasty (title for an officer in charge of receiving guests and foreign ceremonial affairs at the Honglu Temple / diplomatic office).
官名。唐代对鸿胪寺的改称。掌管宾客凶仪之事及册诸蕃。参阅《通典.职官八》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司宾
sī
司
bīn
宾
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
