Bản dịch của từ 司非 trong tiếng Anh

司非

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司非 (Danh từ)

sī fēi
01

Name of a star (an asterism) in classical Chinese astronomy

星宿名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An office or person that adjudicates right and wrong; one who judges faults or misconduct

谓掌管人们的错误﹑过失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司非

fēi

司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép