Bản dịch của từ 司马炎 trong tiếng Anh
司马炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司马炎 (Danh từ)
【sī mǎ yán】
01
Founder and first emperor of the Western Jin dynasty in ancient China.
西晋的开国皇帝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马炎
sī
司
mǎ
马
yán
炎
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
