Bản dịch của từ 叹 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

(Động từ)

tàn
01

To sigh; to express sorrow or regret with a sigh

叹气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To praise admiringly; to exclaim in admiration

发出赞美的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To chant or murmur poetically; to vocalize a sighing or lyrical sound

吟哦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

叹
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
Hình thái radical:
⿰,口,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép