Bản dịch của từ 吃到饱 trong tiếng Anh

吃到饱

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃到饱 (Cụm từ)

chī dào bǎo
01

To eat until fully satisfied; to eat one's fill

形容进食达到充分满足饱腹感的状态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吃到饱 (Danh từ)

chī dào bǎo
01

A type of self-service meal where customers pay a fixed price and can eat as much as they want; buffet.

自助餐的一种,收取一定费用,顾客可随意选取食物食用 也说呷到饱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A package or service allowing unlimited usage within a fixed time for a set fee, like unlimited data plans.

比喻在一定时间内收取一定费用,而不限定使用数量的商品或服务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃到饱

chī

dào

bǎo

吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép