Bản dịch của từ 各 trong tiếng Anh
各
Đại từTrạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
各 (Đại từ)
【gě】
01
Each; every; various; all (used as a demonstrative/quantifier indicating distribution)
指示词
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Each; every (indicating more than one or all members of a group)
表示不止一个
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Each; various; every (many different items or people)
表示不止一个并且彼此不同
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
各 (Trạng từ)
【gě】
01
Each; every (used to indicate each person/thing or each side respectively)
副词,表示不止一人或一物同做某事或同有某种属性
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
各 (Tính từ)
【gě】
01
Odd; strange in a negative or peculiar way
特别 (含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
个
䧄
铬
茖
鉻
硌
箇
𠇂
亇
吤
個
虼
笴
嘅
𠇂
鲄
蓋
个
哿
舸
個
葛
合
盖
呣
啈
啂
呚
唯
嗨
喏
㖊
呦
嘐
㗄
嘙
䒗
夙
𠘵
吏
㓆
刘
尥
䢶
𠆶
𠕽
决
吓
各自
各种
各位
各地
各个
各国
各异
各界
各项
各人
