Bản dịch của từ 各奔前程 trong tiếng Anh
各奔前程
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
各奔前程 (Thành ngữ)
【gè bèn qián chéng】
01
Each person goes their own way to pursue their own future or career.
各自发展其远大的事业
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 各奔前程
gè
各
bèn
奔
qián
前
chéng
程
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
个
䧄
铬
茖
鉻
硌
箇
𠇂
亇
吤
個
虼
笴
嘅
𠇂
鲄
蓋
个
哿
舸
個
葛
合
盖
呣
啈
啂
呚
唯
嗨
喏
㖊
呦
嘐
㗄
嘙
䒗
夙
𠘵
吏
㓆
刘
尥
䢶
𠆶
𠕽
决
吓
各自
各种
各位
各地
各个
各国
各异
各界
各项
各人
