Bản dịch của từ 各方 trong tiếng Anh

各方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋgethanh huyền

各方 (Danh từ)

gè fāng
01

All parties or directions; all sides involved

八方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

All parties or all sides involved

所有方面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

All parties involved (in a dispute, negotiation, or situation)

所有各方(争议等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 各方

fāng

各
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
Hình thái radical:
⿱,夂,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép