Bản dịch của từ 合党 trong tiếng Anh

合党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合党 (Động từ)

hé dǎng
01

To form a faction or clique; to band together as a partisan group (usually with negative connotation)

结成朋党。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合党

dǎng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
党与
党义
党事
党亲
党人
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép