Bản dịch của từ 合同 trong tiếng Anh

合同

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合同 (Danh từ)

hé tóng
01

A formal agreement between two or more parties outlining mutual rights and obligations, commonly used in business or legal contexts.

两方面或几方面在办理某事时,为了确定各自的权利和义务而订立的共同遵守的条文

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合同

tóng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
同一
同一律
同一性
同三品
同上
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép