Bản dịch của từ 合底浪 trong tiếng Anh

合底浪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合底浪 (Cụm từ)

hé dǐ làng
01

Combined bottom waves formed by the convergence of wave bases, typically seen at the base of ocean waves.

合底浪是指海浪在底部相互交汇形成的波浪,通常表现为波浪的底部部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合底浪

làng

合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép