Bản dịch của từ 合表 trong tiếng Anh

合表

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合表 (Động từ)

hé biǎo
01

To jointly submit a memorial or petition (to sign and present a document together)

2.共上奏表。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To collectively praise or bring to notice; to jointly extol or publicize (several items/people) together

1.一并彰扬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合表

biǎo

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép