Bản dịch của từ 合调 trong tiếng Anh

合调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合调 (Tính từ)

hé diào
01

Harmoniousness of melody or syllables; musical/metrical harmony

1.谓音律﹑音节和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be of one mind; congenial; to hit it off (having mutual affinity in temperament or views)

2.比喻意气相投。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合调

diào

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
调三惑四
调三斡四
调三窝四
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép