Bản dịch của từ 合韵 trong tiếng Anh

合韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合韵 (Danh từ)

hé yùn
01

Having the same rhyme or harmonious rhythm

1.同一韵律。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rhyme matching; the conformity of rhyme endings in poetry or phonetics, where the rhyme parts align or belong to the same rhyme group.

2.叶韵。谓韵脚符合韵部或韵辙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The combination of vowels (vowel fusion) in Chinese phonetics, where vowels merge to form a syllable.

3.即合元音。参见“合元音”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合韵

yùn

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
韵主
韵书
韵事
韵人
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép