Bản dịch của từ 吉列 trong tiếng Anh

吉列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉列 (Danh từ)

jí liè
01

Gillette (a well-known razor and personal care brand)

吉列(品牌)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Breaded and deep-fried cutlet

裹面包屑的炸肉排(粤语借词)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉列

liè

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
列举
列亭
列人
列从
列仙
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép