Bản dịch của từ 吉士 trong tiếng Anh

吉士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉士 (Danh từ)

jí shì
01

A benevolent and charitable person

慈善好施之士

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A virtuous gentleman or noble man; a term of respectful address for a young man of good character.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉士

shì

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
士习
士乡
士五
士人
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép