Bản dịch của từ 吉梦 trong tiếng Anh

吉梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉梦 (Danh từ)

jí mèng
01

A fortunate or auspicious dream, often seen as a sign of good luck and happiness.

吉梦是指一个美好的梦境,通常预示着好运和幸福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉梦

mèng

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép