Bản dịch của từ 吉水 trong tiếng Anh

吉水

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉水 (Từ chỉ nơi chốn)

jí shuǐ
01

A place name: Jishui County in Jiangxi Province, China.

地名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉水

shuǐ

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép