Bản dịch của từ 吊扇 trong tiếng Anh

吊扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊扇 (Danh từ)

diào shàn
01

Ceiling-mounted fan; a fan installed on the ceiling for air circulation

安装在顶棚上的电扇

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊扇

diào

shàn

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép