Bản dịch của từ 吊死鬼 trong tiếng Anh

吊死鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊死鬼 (Danh từ)

diào sí guǐ
01

Ghost of a person who died by hanging; a spirit associated with hanging death.

迷信指吊死的人的鬼魂,也指吊死的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A colloquial name for inchworm, a type of caterpillar known for its looping movement.

尺蠖的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊死鬼

diào

guǐ

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
死不悔改
死不改悔
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép