Bản dịch của từ 吊笼 trong tiếng Anh

吊笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊笼 (Danh từ)

diào lóng
01

A hanging cage, a punitive device shaped like a cage.

2.一种笼状刑具。周围装有铁刺,犯人进入后只能勉强站立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A cage-like device used to transport people up and down in an elevator.

1.指升降机上用以运送人员上下的笼状装置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A cage that can be hung.

3.可以悬挂的笼子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊笼

diào

lóng

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép