Bản dịch của từ 同 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từTrạng từGiới từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

(Tính từ)

tòng
01

Same; identical; in common

一样;彼此没有差别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

tòng
01

To be the same; identical; equal (in quality, state, or condition)

(跟某事物)相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

tòng
01

Together; jointly; at the same time

共同; 一齐 (从事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

tòng
01

With; together with (indicating accompaniment or shared action)

介词,引进动作的对象,跟''跟''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Like; same as; identical to (used to introduce what something is compared with)

介词,引进比较的事物,跟''跟''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Preposition meaning 'for' or 'on behalf of' (to do something for someone)

介词,表示替人做事,跟''给''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

tòng
01

And; with; together (a conjunction indicating togetherness or inclusion)

连词,表示联合关系,跟''和''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

tòng
01

Surname Tóng (Chinese family name, Đồng in Vietnamese)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tòng
01

Narrow lane; alley (as in 胡同 — a small, often residential alley)

见“胡同”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép