Bản dịch của từ 同党 trong tiếng Anh

同党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同党 (Danh từ)

tóng dǎng
01

Member of the same faction or group

同一团体的成员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A group or faction sharing the same political or social beliefs or goals.

同党是指在政治或社会活动中,持有相同信念或目标的团体或组织。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Accomplice; partner in crime

同案犯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Member of the same political party or faction

同党成员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同党

tóng

dǎng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
党与
党义
党事
党亲
党人
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép