Bản dịch của từ 同泽 trong tiếng Anh

同泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同泽 (Danh từ)

tóng zé
01

Archaic term meaning shared clothing/garment (originally “sharing stained garments”); later used to refer to comrades-in-arms or fellow soldiers

《诗.秦风.无衣》:“岂曰无衣,与子同泽。王于兴师,修我矛戟。”郑玄笺:“泽,亵衣近污垢。”后以“同泽”用于军人相称或借指军中共事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同泽

tóng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép