Bản dịch của từ 同源共流 trong tiếng Anh

同源共流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同源共流 (Tính từ)

tóng yuán gòng liú
01

Having the same source and flow; metaphorically indicating common origin or unity

有同一源头、流向。比喻同一,统一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同源共流

tóng

yuán

gòng

liú

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
源头
源头活水
源委
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
流丐
流丸
流丽
流习
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép