Bản dịch của từ 同音词 trong tiếng Anh

同音词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同音词 (Danh từ)

tóng yīn cí
01

Homophone (words that sound the same but have different meanings)

语音相同而意义不同的词。如“惊奇”和“旌旗”,“功课”和“攻克”,“食油”和“石油”等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同音词

tóng

yīn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
音义
音乐
音乐之声
音书
词丈
词不达意
词不逮意
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép