Bản dịch của từ 名 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

(Danh từ)

míng
01

Reputation; honor; good name

声誉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname; family name (used to indicate someone's last name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name; personal name; designation

(名儿) 名字、名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Name; title; in the name of (on behalf of)

名义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

míng
01

Used as a classifier for people; counts or denotes persons (e.g., “three hundred people”)

用于人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rank; position (used to indicate placement in a competition or order)

用来表示名次

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

míng
01

To name; to utter a name; to call out (a name)

说出;叫出名字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To name; to give a name

命名;取名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(to be) named; to call (someone/something) by name

名字叫做

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To possess; to occupy; to hold (a place, thing or right)

占有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

míng
01

Famous; well-known; having reputation

出名的;有名声的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép