Bản dịch của từ 名不符实 trong tiếng Anh

名不符实

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名不符实 (Thành ngữ)

míng bù fú shí
01

The name does not match the reality; having a reputation but lacking real substance.

名字与实际不符。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名不符实

míng

shí

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
符书
符任
符伍
符会
符传
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép