Bản dịch của từ 名优 trong tiếng Anh
名优

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名优 (Tính từ)
(Old) famous or well-known actor/actress
(老)著名男演员或女演员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outstanding or premium quality product
杰出的(产品)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Famous and high-quality; well-known brand with superior quality
Abbr. for 名牌優質|名牌优质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Refers to individuals or products that are well-known and highly reputable in a particular field or industry.
名优是指在某个领域或行业中享有良好声誉和高水平的个人或事物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of excellent or superior quality; well-known and outstanding
品质优良
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名优
míng
名
yōu
优
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
