Bản dịch của từ 名列前茅 trong tiếng Anh

名列前茅

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名列前茅 (Thành ngữ)

míng liè qián máo
01

To rank among the top; to be listed at the forefront; to be a high achiever.

春秋楚国军队行军时,前哨如遇敌情,则举茅草以示警。比喻名次排列在前面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名列前茅

míng

liè

qián

máo

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
列举
列亭
列人
列从
列仙
前一向
前七子
前三后四
前不久
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép