Bản dịch của từ 名士 trong tiếng Anh

名士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名士 (Danh từ)

míng shì
01

A distinguished person known for noble character and refined elegance; a cultured gentleman.

比喻品性清高的名士

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A historically renowned person known for literary or poetic talent, an eminent scholar or literati.

旧时指以诗文等著称的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A distinguished person of high reputation in ancient times who chose not to hold official office.

旧时指名望很高而不做官的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名士

míng

shì

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
士习
士乡
士五
士人
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép