Bản dịch của từ 名士夙儒 trong tiếng Anh

名士夙儒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名士夙儒 (Tính từ)

míng shì sù rú
01

Renowned scholar and veteran intellectual; a famous and long-established learned person

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名士夙儒

míng

shì

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
士习
士乡
士五
士人
夙世
夙世冤业
夙世冤家
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép